Tổng Quan Về Toyota Rush , Chiếc Xe Toyota Nhập Khẩu Indonesia Sắp Ra Mắt Vào Tháng 9 Tại Việt Nam

Toyota Rush 2018 mẫu xe 7 chỗ cỡ nhỏ với dáng dấp  trẻ trung hiện đại được Toyota  nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, tại Indonesia Rush đang là mẫu xe rất ăn khách.

Toyota nhập khẩu về Việt Nam duy nhất phiên bản Rush 1.5 AT với hộp số tự động, mẫu xe đang là hy vọng lớn của Toyota Việt Nam trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ nhỏ.

GIÁ TOYOTA RUSH

Tên xe Mô tả Giá niêm yết Giá bán
Toyota Rush 1.5 AT Toyota Rush 1.5 AT Liên hệ(triệu) Liên hệ

Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%. Nhưng chưa bao gồm (thuế trước bạ, biển số và chi phí đăng kiểm).

Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết về giá bán chương trình khuyến mãi tốt nhất

Toyota Rush 2018 mẫu xe nhập khẩu 100% là mẫu xe mới rất ăn khách của Toyota tại thị trường Indonesia. Toyota Việt Nam đang gấp rút đưa Rush đến tay người tiêu dùng cùng với các dòng sản phẩm nhập khẩu từ Indonesia là mẫu xe nhỏ Toyota Wigo, mẫu xe mới Toyota Avanza, cùng người anh em quen thuộc Toyota Fortuner 2018.

Toyota Rush 2018

 

NGOẠI THẤT

Ngoại thất Toyota Rush 2018 thông số Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) (4455 x 1695 x 1705 mm) với khoáng sáng gầm hơn 200mm với thiết kế hiện đại ấn tượng, đầu xe tạo điểm nhấn với với lưới tản nhiệt dạng bậc thang với các thanh ngang to bản nối với cụm đèn trước tạo sự cân đối hài hòa cho đầu xe.

Đầu xe lưới tản nhiệt Toyota Rush 2018

Cụm đèn LED ban ngày thời trang hiện đại trang trí phần đầu xe, đèn gầm cản trước và hốc hút gió kết hợp với lưới tản nhiệt, cụm đèn tạo cho Rush vẻ ngoài mới mẻ đầy phong cách.

 

Điểm nhấn ở phần bánh xe với bộ Lazang 5 chấu kép thiết kế hiện đại mang lại cảm giác mới mẻ. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện và gập điện giúp cho quá trình sử dụng được thuận tiện hơn

Lazang Toyota Rush 2018

Đuôi xe sang trọng với cụm đèn hậu góc cạnh hiện đại, cản sau với nhiều chi tiết tạo sự thanh thoát và đuôi gió tích hợp đèn báo phanh phụ trên cao, mang lại nét cá tính cho mẫu SUV cỡ nhỏ . Nóc xe cũng được dập nổi giúp làm tăng độ cứng cáp và cách âm.

Đuôi xe Toyota Rush 2018

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Toyota Rush 2018
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type 2NR-VE, 4 Xy lanh, DOHC, Dual VVT-i
Phun trực tiếp / Gasoline Direct Injection
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 1495
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 107/6000
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 141/4400
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu trước
Hộp số / Transmission Hộp số tự động 4 cấp
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4435 x 1695 x 1705 mm
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2685
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 42 Lít
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Dầm xoắn
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa thông gió tản nhiệt 15 inch / đĩa đặc 14 inch
Cỡ lốp / Tire size 215/65R16
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 16” / Alloy 16”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí Rèm hai bên
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Không
Hệ thống chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn pha halogen
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Màu thân xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust, fold mirror
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động
Vật liệu ghế  / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Chỉnh cao thấp
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế hành khách phía trước  8 hướng
Hàng ghế sau gập Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, Hệ thống CD MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Có / With

Hãy chia sẻ với chúng tôi trên mạng xã hội:

Bình luận facebook, hỏi đáp thắc mắc của bạn bè về sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Mr. Nhật

Mr. Nhật(Phòng kinh doanh)

 096 858 9987

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online:
45
Hôm nay:
72
Hôm qua:
4
Tuần này:
538
Tuần trước:
728
Tháng này:
4,475
Tháng trước:
9,375
Tất cả:
64,325
Scroll Điện thoại hỗ trợ tư vấn